xuống lỗ
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, hài hước hoặc thô tục):
- Chết, qua đời: "xuống lỗ" là cách nói ví von, chỉ việc một người chết và được chôn cất trong huyệt mộ (lỗ). Từ này thường mang sắc thái hài hước, dân dã hoặc thiếu trang trọng.
- Kết thúc, thất bại hoàn toàn (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "xuống lỗ" còn ám chỉ sự kết thúc một cách tồi tệ, như một dự án thất bại hoặc một cơ hội mất đi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (chết):
- Ông già kia đã xuống lỗ từ năm ngoái rồi. (Ông già ấy đã chết từ năm ngoái.)
- Sống lâu cũng phải xuống lỗ thôi. (Dù sống lâu đến đâu, cuối cùng cũng phải chết.)
- Nghĩa bóng (thất bại):
- Cái dự án đó coi như xuống lỗ vì thiếu vốn. (Dự án đó đã thất bại hoàn toàn vì thiếu vốn.)
- Nếu không cẩn thận, công ty này sẽ xuống lỗ sớm. (Nếu không cẩn thận, công ty này sẽ phá sản sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xuống lỗ rồi": Cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thông báo một cách thô tục về cái chết của ai đó, nhưng ít khi dùng cho người thân hoặc trong tình huống trang nghiêm.
- Thằng cha đó xuống lỗ rồi, khỏi lo. (Anh chàng đó đã chết rồi, không cần lo lắng nữa.)
- "cho xuống lỗ": Hành động giết chết hoặc tiêu diệt ai đó (rất thô tục).
- Bọn xã hội đen cho nó xuống lỗ từ lâu. (Bọn xã hội đen đã giết nó từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lên lỗ (động từ, hiếm dùng): Trào ngược, nói về việc sống lại hoặc trở về từ cõi chết (thường mang tính hài hước).
- Tưởng nó xuống lỗ rồi, ai ngờ lại lên lỗ. (Tưởng nó chết rồi, ai ngờ lại sống lại.)
- Đi đời (động từ, thông tục): Chết hoặc biến mất vĩnh viễn.
- Cái điện thoại cũ đi đời rồi. (Cái điện thoại cũ hỏng hẳn rồi.)
- Về với tổ tiên (động từ, trang trọng hơn): Chết, về với ông bà.
- Cụ đã về với tổ tiên sau một thời gian dài bệnh tật. (Cụ đã mất sau một thời gian dài bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
- Chết: từ trung tính, phổ biến.
- Qua đời: trang trọng, lịch sự.
- Tạ thế: trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Bỏ mạng: chết một cách thảm khốc (trong chiến tranh, tai nạn).
- Toi mạng: chết một cách vô ích.
Thành ngữ liên quan
- Xuống lỗ nằm: Chết và được chôn cất.
- Già rồi, chỉ chờ ngày xuống lỗ nằm thôi. (Già rồi, chỉ chờ ngày chết thôi.)
- Đào lỗ chôn mình: Tự chuốc lấy thất bại hoặc cái chết.
- Làm ăn gian dối là tự đào lỗ chôn mình. (Làm ăn gian dối là tự chuốc lấy thất bại.)